Trái nghĩa của cretinism

Alternative for cretinism

cretinism /'kretinizm/
  • danh từ
    • (y học) chứng độn
    • sự ngu si, sự ngu ngốc

Đồng nghĩa của cretinism

cretinism Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock