người Châu âu sống ở Châu mỹ ((cũng) creole white)
người lai da đen ((cũng) creole Negro)
thổ ngữ Pháp ở Lu-i-dan
Từ trái nghĩa của creole
Alternative for creole
creole /'kri:oul/
danh từ
người Châu âu sống ở Châu mỹ ((cũng) creole white)
người lai da đen ((cũng) creole Negro)
thổ ngữ Pháp ở Lu-i-dan
Danh từ
Opposite of a common language used by people of diverse backgrounds to communicate with one another, often a basic form of speech with simplified grammar
An creole antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with creole, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của creole