Từ trái nghĩa của crapped

Alternative for crapped

crapped /kreipt/
  • tính từ
    • mặc đồ nhiễu đen
    • đeo băng tang, mặc áo tang
    • có gợn như nhiễu

Từ đồng nghĩa của crapped

crapped Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock