Trái nghĩa của cowman

Alternative for cowman

cowman /'kaumən/
  • danh từ
    • công nhân trại chăn nuôi
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn bò; trại chăn nuôi

Danh từ

A woman who tends free-range cattle, especially in the American West

Đồng nghĩa của cowman

cowman Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock