Từ trái nghĩa của cosmogonies

Alternative for cosmogonies

cosmogony /kɔz'mɔgeni/
  • danh từ
    • nguồn gốc vũ trụ
    • thuyết nguồn gốc vũ trụ

Từ đồng nghĩa của cosmogonies

cosmogonies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock