Từ trái nghĩa của corded

Alternative for corded

cords, corded, cording

Từ đồng nghĩa: corduroy, electric cord,

Tính từ

Opposite of wired

Tính từ

Opposite of equipped with wires

Từ đồng nghĩa của corded

corded Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock