Trái nghĩa của coot

Alternative for coot

coot /ku:t/
  • danh từ
    • (động vật học) chim sâm cầm
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) old coot sư cụ
    • as bald as a coot
      • (xem) bald

Đồng nghĩa của coot

coot Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock