Từ trái nghĩa của coombes

Alternative for coombes

combe /ku:m/ (combe) /combe/
  • danh từ
    • thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp

Từ đồng nghĩa của coombes

coombes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock