Từ trái nghĩa của convolutes

Alternative for convolutes

convolute /'kɔnvəlu:t/
  • danh từ
    • sự quấn lại, sự xoắn lại
    • tính từ
      • (thực vật học) quấn

    Từ đồng nghĩa của convolutes

    convolutes Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock