Từ trái nghĩa của contradistinctions

Alternative for contradistinctions

contradistinction /,kɔntrədis'tiɳkʃn/
  • danh từ
    • sự trái ngược, sự tương phản
      • in contradistinction with: trái ngược với, tương phản với
    • sự phân biệt, sự khác
      • in contradistinction to: khác với

Danh từ

Opposite of plural for the provision of one example against which another example may be defined

Từ đồng nghĩa của contradistinctions

contradistinctions Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock