Từ trái nghĩa của continuum

Alternative for continuum

continuum
  • danh từ
    • số nhiều continua, continuums
    • (triết học) thể liên tục
    • (toán học) continum
    • (sinh học) thảm thực vật liền

Danh từ

Opposite of the quality of being infinite

Danh từ

Opposite of continuation

Từ đồng nghĩa của continuum

continuum Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock