Từ trái nghĩa của consultative

Alternative for consultative

Từ đồng nghĩa: advisory, consultatory, consultive,

Tính từ

Opposite of that gives advice or consultation

Tính từ

Opposite of able to give advice

Từ đồng nghĩa của consultative

consultative Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock