Từ trái nghĩa của construes

Alternative for construes

construes, construed, construing

Từ đồng nghĩa: explain, infer, interpret,

Động từ

Opposite of to have a particular interpretation of something

Từ đồng nghĩa của construes

construes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock