Từ trái nghĩa của conquers

Alternative for conquers

conquers, conquered, conquering

Từ đồng nghĩa: crush, defeat, overtake, triumph, vanquish, win,

Từ trái nghĩa: surrender,

Động từ

Opposite of to overcome an abstract obstacle

Động từ

Opposite of to climb (a mountain) successfully

Từ đồng nghĩa của conquers

conquers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock