Trái nghĩa của congeneric

Alternative for congeneric

congeneric /,kɔndʤi'nerik/ (congenerical) /kɔndʤi'nerikəl/
  • tính từ
    • (sinh vật học) cùng giống

Đồng nghĩa của congeneric

congeneric Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock