Từ trái nghĩa của condemnable

Alternative for condemnable

condemnable /kən'demnəbl/
  • tính từ
    • có thể kết án được, có thể lên án được

Từ đồng nghĩa của condemnable

condemnable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock