Từ trái nghĩa của cognizable

Alternative for cognizable

cognizable /'kɔgnizəbl/
  • tính từ
    • (triết học) có thể nhận thức được
    • (pháp lý) thuộc phạm vi toà án, thuộc thẩm quyền toà án

Tính từ

Opposite of observable

Từ đồng nghĩa của cognizable

cognizable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock