Trái nghĩa của claves

Alternative for claves

claves
  • danh từ số nhiều
    • đôi dùi gỗ đánh vào nhau đệm nhạc rumba

Đồng nghĩa của claves

claves Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock