Trái nghĩa của clapboard

Alternative for clapboard

clapboard /'klæpbɔ:d/
  • danh từ
    • ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...)

Đồng nghĩa của clapboard

clapboard Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock