Từ trái nghĩa của cinders

Alternative for cinders

cinders

Từ đồng nghĩa: clinker,

Danh từ

Opposite of a glowing piece of coal or wood

Từ đồng nghĩa của cinders

cinders Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock