Trái nghĩa của chiropractic

Alternative for chiropractic

chiropractic
  • danh từ
    • sự chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương

Đồng nghĩa của chiropractic

chiropractic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock