Trái nghĩa của chatterer

Alternative for chatterer

chatterer /'tʃætərə/
  • danh từ
    • người ba hoa, người hay nói huyên thiên

Danh từ

Opposite of one who chats or talks to excess

Đồng nghĩa của chatterer

chatterer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock