Từ trái nghĩa của cash flow

Alternative for cash flow

Cash flow
  • (Econ) Luồng tiền, ngân lưu, dòng kim lưu.
      + Tổng thu nhập giữ lại và khoản khấu hao còn lại của một hãng.

Danh từ

Opposite of money that is gained or acquired

Từ đồng nghĩa của cash flow

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock