Trái nghĩa của carnassial

Alternative for carnassial

carnassial
  • tính từ
    • thuộc răng nhai thịt
    • danh từ
      • răng nhai thịt

    Đồng nghĩa của carnassial

    carnassial Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock