Từ trái nghĩa của cajolements

Alternative for cajolements

cajolement /kə'dʤoulə/ (cajolement) /kə'dʤoulmənt/
  • danh từ
    • kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ

Từ đồng nghĩa của cajolements

cajolements Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock