Từ trái nghĩa của cages

Alternative for cages

cages, caged, caging

Từ đồng nghĩa: Cage, John Cage, John Milton Cage Jr., batting cage, cage in, coop,

Động từ

Opposite of confine in a cage

Từ đồng nghĩa của cages

cages Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock