Từ trái nghĩa của bursary

Alternative for bursary

bursary /'bə:səri/
  • danh từ
    • phòng tài vụ (của trường đại học)
    • học bổng (tại các trường đại học Ê-cốt)

Danh từ

Opposite of a grant or contribution of money

Danh từ

Opposite of a sum of money given by a government or other organization for a particular purpose

Từ đồng nghĩa của bursary

bursary Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock