Từ trái nghĩa của bulldozers

Alternative for bulldozers

bulldozer /'bul,douzə/
  • danh từ
    • xe ủi đất
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người doạ dẫm, người đe doạ, người ép buộc

Từ đồng nghĩa của bulldozers

bulldozers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock