Trái nghĩa của buddha

Alternative for buddha

buddha
  • danh từ
    • Đức phật

Đồng nghĩa của buddha

buddha Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock