Từ trái nghĩa của buckshee

Alternative for buckshee

buckshee /'bʌkʃi:/
  • tính từ & phó từ
    • (từ lóng) không phải trả tiền, không mất tiền
    • thêm ngoài tiêu chuẩn, thêm vào khẩu phần thường lệ

Tính từ

Opposite of given or done free of charge

Từ đồng nghĩa của buckshee

buckshee Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock