Trái nghĩa của botanist

Alternative for botanist

botanist /'bɔtənist/
  • danh từ
    • nhà thực vật học

Đồng nghĩa của botanist

botanist Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock