Từ trái nghĩa của booziest

Alternative for booziest

boozy /'bu:zi/
  • tính từ
    • say sưa tuý luý

Tính từ

Opposite of superlative for intoxicated by alcohol

Từ đồng nghĩa của booziest

booziest Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock