Từ trái nghĩa của bootstrap

Alternative for bootstrap

bootstrap
  • (Tech) mạch tự nâng; chương trình mồi, chương trình khởi động

Động từ

Opposite of start a computer system

Từ đồng nghĩa của bootstrap

bootstrap Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock