Từ trái nghĩa của blesses

Alternative for blesses

blesses, blest, blessed, blessing

Từ đồng nghĩa: glorify, praise, thank,

Động từ

Opposite of give the green light to

Từ đồng nghĩa của blesses

blesses Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock