Từ trái nghĩa của blastulae

Alternative for blastulae

blastula
  • danh từ
    • số nhiều blastulas, blastulae
    • (sinh học) phôi nang

Danh từ

Opposite of plural for an insect or amphibian in an early stage of growth

Từ đồng nghĩa của blastulae

blastulae Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock