Trái nghĩa của blain

Alternative for blain

blain /blein/
  • danh từ
    • (y học) mụn mủ, mụn rộp

Đồng nghĩa của blain

blain Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock