Trái nghĩa của biweekly

Alternative for biweekly

biweekly /'bai'wi:kli/
  • tính từ & phó từ
    • một tuần hai lần
    • hai tuần một lần
    • danh từ
      • tạp chí (báo...) ra hai tuần một kỳ

    Danh từ

    Opposite of a period of fourteen nights

    Đồng nghĩa của biweekly

    biweekly Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock