Trái nghĩa của bitterling

Alternative for bitterling

bitterling
  • danh từ
    • một loại cá nước ngọt (giống (như) cá chép)

Đồng nghĩa của bitterling

bitterling Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock