Từ trái nghĩa của biome

Alternative for biome

biome
  • danh từ
    • quần xã sinh vật

Danh từ

Opposite of any major regional biological community such as that of forest or desert

Từ đồng nghĩa của biome

biome Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock