Trái nghĩa của bespattered

Alternative for bespattered

bespatter /bi'spætə/
  • ngoại động từ
    • rắc, vảy, làm bắn tung toé
    • nịnh nọt rối rít
    • chửi tới tấp

Đồng nghĩa của bespattered

bespattered Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock