Trái nghĩa của befogging

Alternative for befogging

befog /bi'fɔg/
  • ngoại động từ
    • phủ sương mù
    • làm mờ

Động từ

Opposite of present participle for to make, or cause to be, blur or dim

Đồng nghĩa của befogging

befogging Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock