Trái nghĩa của battiest

Alternative for battiest

batty /'bæti/
  • tính từ
    • (từ lóng) điên dại, gàn

Tính từ

Opposite of superlative for crazy or behaving irrationally

Đồng nghĩa của battiest

battiest Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock