Trái nghĩa của bargainer

Alternative for bargainer

bargainer /'bɑ:ginə/
  • danh từ
    • người mặc cả

Đồng nghĩa của bargainer

bargainer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock