Trái nghĩa của bandeau

Alternative for bandeau

bandeau /'bændou/
  • (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bandeaux
    • dải buộc tóc (phụ nữ)
    • dải lót mũ (mũ của phụ nữ, cho vừa đầu)

Đồng nghĩa của bandeau

bandeau Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock