Trái nghĩa của baldric

Alternative for baldric

baldric /'bɔ:ldrik/
  • danh từ
    • dây gươm chéo qua vai

Đồng nghĩa của baldric

baldric Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock