Trái nghĩa của backhand

Alternative for backhand

backhand /'bækhænd/
  • danh từ
    • (thể dục,thể thao) cú ve, quả trái
    • chữ viết ngả về tay trái

Danh từ

Forehand or palm

Đồng nghĩa của backhand

backhand Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock