Trái nghĩa của backaches

Alternative for backaches

backache /'bækeik/
  • danh từ
    • chứng đau lưng

Đồng nghĩa của backaches

backaches Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock