Trái nghĩa của autoclaving

Alternative for autoclaving

autoclaving
  • danh từ
    • sự hấp; sự khử trùng (bằng nồi hấp)

Đồng nghĩa của autoclaving

autoclaving Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock