Từ trái nghĩa của autoclaves

Alternative for autoclaves

autoclave /'ɔ:toukleiv/
  • danh từ
    • nồi hấp

Từ đồng nghĩa của autoclaves

autoclaves Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock