Từ trái nghĩa của atmometers

Alternative for atmometers

atmometer /æt'mɔmitə/
  • danh từ
    • (vật lý) cái đo hoá hơi

Từ đồng nghĩa của atmometers

atmometers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock